Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh 9 Friends Plus có đáp án - Part 5: Vocabulary and grammar

Malware may go into your computer __________ when you open attachments from unknown senders. (DETECT)

35/44

Malware may go into your computer __________ when you open attachments from unknown senders. (DETECT)

0/3000 ký tự
Giải thích

undetected

Trong câu này, ta cần một từ diễn tả cách malware xâm nhập vào máy tính.

detect (v): phát hiện

undetected (P2 - adj): không bị phát hiện

Cụm từ "go undetected" (đi mà không bị phát hiện) là một cụm từ cố định và rất phổ biến, trong đó "undetected" đóng vai trò là một bổ ngữ trạng thái cho động từ "go". Nó giống như "go bad" (hỏng), "go wild" (phát điên).

=> Malware may go into your computer undetected when you open attachments from unknown senders.

Dịch: Phần mềm độc hại có thể xâm nhập vào máy tính của bạn mà không bị phát hiện khi bạn mở tệp đính kèm từ người gửi lạ.