Make sure all social media (9) _____________ have privacy settings enabled.
Giải thích
A
A. accounts (n): các tài khoản
B. comments (n): các bình luận
C. channels (n): các kênh
D. hashtags (n): các thẻ từ khóa
“Privacy settings” (cài đặt quyền riêng tư) thường được áp dụng cho “social media accounts” (các tài khoản mạng xã hội).
Chọn A. accounts
→ Make sure all social media accounts have privacy settings enabled.
Dịch nghĩa: Đảm bảo rằng tất cả các tài khoản mạng xã hội đều đã được bật cài đặt quyền riêng tư.