Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 Global Success Unit 13 Listening (có đáp án)

Mai has ___________.

5/20

Mai has ___________.

a round face and big eyes

a long face and big eyes

short hair and small eyes

Giải thích

Hướng dẫn giải

Đáp án đúng: A

Mai có ___________.

A. a round face and big eyes: khuôn mặt tròn và đôi mắt to

B. a long face and big eyes: khuôn mặt dài và đôi mắt to

C. short hair and small eyes: tóc ngắn và đôi mắt nhỏ

Thông tin: She has a round face and big eyes. (Chị/em ấy có khuôn mặt tròn và đôi mắt to.)

→ Chọn A.

Nội dung bài nghe:

Hello, my name is Nam. This is my family. My father is tall and big. My mother is slim. She has long hair. My sister, Mai, is short. She has a round face and big eyes. We are a happy family.

Dịch bài nghe:

Xin chào, tên mình là Nam. Đây là gia đình của mình. Bố mình cao và to con. Mẹ mình thì mảnh mai. Bà ấy có mái tóc dài. Chị/em gái của mình, Mai, thì thấp. Chị/em ấy có khuôn mặt tròn và đôi mắt to. Chúng mình là một gia đình hạnh phúc.