Mai feels ________.
terrible
Mai cảm thấy rất tệ.
Nội dung bài nghe:
1.
Girl: Good morning, Ben.
Boy: Good morning, Emma.
Girl: Oh, you don't look well, Ben. How do you feel?
Boy: I feel sick.
Girl: Oh no, I'm sorry.
2.
Girl: Oh, Nick. You look tired. How do you feel?
Boy: I feel weak.
Girl: Oh, that's too bad. Eat some vegetable soup and drink warm water.
Boy: OK. Thanks. Mai.
3.
Boy: Lucy, do you want to play video games?
Girl: No, Ben. I feel sleepy.
Boy: Okay. Maybe another time.
Girl: I want to go to bed now.
Boy: Good night.
4.
Girl: Oh, Charlie. What's wrong?
Boy: I'm not okay.
Girl: How do you feel?
Boy: I feel sore.
Girl: Oh, I'm sorry.
5.
Boy: Hey, Mai. Do you want to do a puzzle?
Girl: Sorry. I can't now.
Boy: How do you feel?
Girl: I feel terrible.
Boy: Oh no, that's too bad.
Dịch bài nghe:
1.
Cô bé: Chào buổi sáng, Ben.
Cậu bé: Chào buổi sáng, Emma.
Cô bé: Ồ, Ben, trông cậu không được khỏe. Cậu cảm thấy thế nào?
Cậu bé: Tớ cảm thấy không khỏe.
Cô bé: Ồ không, tớ xin lỗi.
2.
Cô bé: Ồ, Nick. Cậu trông có vẻ mệt mỏi. Cậu cảm thấy thế nào?
Cậu bé: Tớ cảm thấy mệt mỏi.
Cô bé: Ồ, thật tệ. Hãy ăn chút súp rau và uống nước ấm nhé.
Cậu bé: Được rồi. Cảm ơn, Mai.
3.
Cậu bé: Lucy, cậu có muốn chơi trò chơi điện tử không?
Cô bé: Không, Ben. Tớ cảm thấy buồn ngủ.
Cậu bé: Được rồi. Có thể để lần sau vậy.
Cô bé: Tớ muốn đi ngủ ngay bây giờ.
Cậu bé: Chúc cậu ngủ ngon.
4.
Cô bé: Ồ, Charlie. Có chuyện gì vậy?
Cậu bé: Tớ không được khỏe.
Cô bé: Cậu cảm thấy thế nào?
Cậu bé: Tớ cảm thấy đau nhức.
Cô bé: Ồ, tớ xin lỗi.
5.
Cậu bé: Này, Mai. Cậu có muốn chơi giải đố không?
Cô bé: Xin lỗi. Bây giờ tớ không thể.
Cậu bé: Cậu cảm thấy thế nào?
Cô bé: Tớ cảm thấy rất tệ.
Cậu bé: Ồ không, tệ quá.