Luckily, the plane landed after the violent storm. A. safe B. safely
Giải thích
Đáp án đúng: B
“land” ở đây là động từ và cần một phó từ bổ nghĩa.
safe (adj): an toàn
safely (adv): một cách an toàn
safety (n): sự an toàn
unsafe (adj): không an toàn
Dịch nghĩa: May mắn thay, chiếc máy bay đã hạ cánh an toàn sau trận bão dữ dội.