Look! Some children are ____________the buffaloes.
Giải thích
B
Kiến thức: từ vựng
Giải thích:
A. picking (v): nhặt
B. herding (v): chăn
C. driving (v): lái
D. cycling (v): đạp xe
Dịch nghĩa: Nhìn kìa! Một số trẻ em đang chăn trâu.
B
Kiến thức: từ vựng
Giải thích:
A. picking (v): nhặt
B. herding (v): chăn
C. driving (v): lái
D. cycling (v): đạp xe
Dịch nghĩa: Nhìn kìa! Một số trẻ em đang chăn trâu.