Look, read, and fill in the blanks (Nhìn, đọc và điền vào chỗ trống)
Giải thích
1. toy box
2. green
3. fifteen
4. small
5. wardrobe
Hướng dẫn dịch:
Tôi có rất nhiều đồ chơi trong phòng ngủ. Nó ở trong hộp đồ chơi của tôi. Tôi có một con robot. Nó có màu xanh lam và xanh lục. Tôi cũng có 15 hình khối và 6 ô tô nhỏ ở trong tủ quần áo của mình
