Look, complete and read. (Nhìn tranh, hoàn thành chỗ trống và đọc)
Giải thích
1. an ear
2. an eye
3. a nose
4. a hand
Hướng dẫn làm bài
1. What’s this? It’s an ear.
2. What’s this? It’s an eye.
3. What’s this? It’s a nose.
4. What’s this? It’s a hand.
Hướng dẫn dịch
1. Đây là cái gì? Đó là một cái tai.
2. Đây là cái gì? Đó là một con mắt.
3. Cái gì đây? Đó là một cái mũi.
4. Đây là cái gì? Đó là một bàn tay.