Look, complete and read. (Nhìn tranh, điền vào chỗ trống và đọc)
Giải thích
1. counting
2. tiger/ climbing
3. monkey/ climbing
4. elephant/ dancing
Hướng dẫn dịch
a. Con vẹt đang làm gì vậy? Nó đang đếm
b. Con hổ đang làm gì? Nó đang leo cây
c. Con khỉ đang làm gì vậy? Nó đang đu cây
d. Con voi đang làm gì? Nó đang nhảy múa