Look at the table, read, and write words from the box (Nhìn vào bảng, đọc và viết các từ từ hộp)
Giải thích
Đáp án:
1. rice | 2. yogurt | 3. bread | 4. carrots | 5. rice | 6. meat |
Hướng dẫn dịch:
Thanh: Tớ thích thịt, cơm và cà rốt. Tớ không thích sữa chua hay bánh mì.
Na: Tớ thích bánh mì, cà rốt và cơm. Tớ cũng thích sữa chua. Tớ không thích thịt.
