Look at the pictures. Write the words (Nhìn vào những bức tranh. Viết các từ)
Giải thích
Đáp án:
1. maths (toán học)
2. timetable (thời gian biểu)
3. notebook (sổ tay)
4. student (học sinh)
5. teacher (giáo viên)
6. science (khoa học)
7. book (cuốn sách)
