Look at the boy in the swimming pool. He is a fantastic __________. (SWIM)
Giải thích
swimmer
Cấu trúc: Article (a) + Adjective (fantastic) + Noun (Danh từ chỉ người)
Căn cứ vào: Đứng sau tính từ "fantastic" và mạo từ "a" cần một danh từ. Ngữ cảnh nói về một cậu bé (boy) đang ở trong bể bơi.
Swim (v: bơi) → Swimmer (n: người bơi).
Lưu ý gấp đôi chữ 'm'.
→ Look at the boy in the swimming pool. He is a fantastic swimmer.
Dịch: Hãy nhìn cậu bé trong bể bơi kìa. Cậu ấy là một người bơi lội tuyệt vời.