Look and choose: HANDS UP.
Giải thích
Đáp án đúng: C
A. Listen (v): lắng nghe
B. Hands down (v. phr): bỏ tay xuống
C. Hands up (v. phr): giơ tay lên
D. Stand up (v. phr): đứng lên
Dựa vào các bức tranh, chọn đáp án C.
Đáp án đúng: C
A. Listen (v): lắng nghe
B. Hands down (v. phr): bỏ tay xuống
C. Hands up (v. phr): giơ tay lên
D. Stand up (v. phr): đứng lên
Dựa vào các bức tranh, chọn đáp án C.