long/ has/ tail/ a/ and strong/ Kangaroo/.
Giải thích
Đáp án đúng:Kangaroo has a long and strong tail.
Cấu trúc miêu tả ngoại hình: S + have/has + (a/an) + adj + N.
Dịch: Chuột túi có chiếc đuôi dài và khỏe.
Đáp án đúng:Kangaroo has a long and strong tail.
Cấu trúc miêu tả ngoại hình: S + have/has + (a/an) + adj + N.
Dịch: Chuột túi có chiếc đuôi dài và khỏe.