Listen, read and match the phrases. (Nghe, đọc và nối các cụm động từ.)
Giải thích
1. b | 2. c | 3. d | 4. a |
Hướng dẫn dịch:
pick up this litter: vứt rác
tidy the living room: dọn dẹp phòng khách
play nicely: chơi đẹp
put those toys in your room: đặt những đồ chơi đó trong phòng bạn