Listen and tick (V) or cross (X).
1. ✔
Thông tin: A: What's the village like?
B: It's a quiet village.
Dịch nghĩa: A: Ngôi làng đó như thế nào?
B: Đó là một ngôi làng yên tĩnh.
→ Đúng.
2. ✘
Thông tin: A: Where does your brother go on Sundays?
B: He goes to the shopping centre.
Dịch nghĩa: A: Anh/em trai của bạn thường đi đâu vào các ngày Chủ nhật?
B: Anh ấy đi đến trung tâm mua sắm.
→ Sai, hình ảnh mô tả việc đi rạp chiếu phim (cinema).
3. ✔
Thông tin: A: When do you read books?
B: In the morning.
Dịch nghĩa: A: Bạn thường đọc sách khi nào?
B: Vào buổi sáng.
→ Đúng.
4. ✔
Thông tin: A: Where does your mother work?
B: She works at a nursing home.
Dịch nghĩa: A: Mẹ của bạn làm việc ở đâu?
B: Bà ấy làm việc tại một viện dưỡng lão.
→ Đúng.
5. ✔
Thông tin: A: What does your sister look like?
B: She's tall and slim.
Dịch nghĩa: A: Chị/em gái của bạn trông như thế nào?
B: Cô ấy cao và mảnh khảnh.
→ Đúng.
Audio script: 1. A: What's the village like? B: It's a quiet village. 2. A: Where does your brother go on Sundays? B: He goes to the shopping centre. 3. A: When do you read books? B: In the morning. 4. A: Where does your mother work? B: She works at a nursing home. 5. A: What does your sister look like? B: She's tall and slim. | Dịch bài nghe: 1. A: Ngôi làng đó như thế nào? B: Đó là một ngôi làng yên tĩnh. 2. A: Anh/em trai của bạn thường đi đâu vào các ngày Chủ nhật? B: Anh ấy đi đến trung tâm mua sắm. 3. A: Bạn thường đọc sách khi nào? B: Vào buổi sáng. 4. A: Mẹ của bạn làm việc ở đâu? B: Bà ấy làm việc tại một viện dưỡng lão. 5. A: Chị/em gái của bạn trông như thế nào? B: Cô ấy cao và mảnh khảnh. |




