Giải SGK Tiếng anh 7 Right on Unit 1 Vocabulary trang 18 có đáp án

Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại.)

1/4

Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại.)

Media VietJack

0/3000 ký tự
Giải thích

cheerful:vui vẻ

selfish: ích kỉ

generous: hào phóng

popular: nổi tiếng

talkative: nói nhiều

bossy: hách dịch

energetic: tràn đầy năng lượng

honest: trung thực

impatient: thiếu kiên nhẫn