Listen and repeat. (Nghe và nhắc lại.)
Giải thích
cheerful:vui vẻ
selfish: ích kỉ
generous: hào phóng
popular: nổi tiếng
talkative: nói nhiều
bossy: hách dịch
energetic: tràn đầy năng lượng
honest: trung thực
impatient: thiếu kiên nhẫn
cheerful:vui vẻ
selfish: ích kỉ
generous: hào phóng
popular: nổi tiếng
talkative: nói nhiều
bossy: hách dịch
energetic: tràn đầy năng lượng
honest: trung thực
impatient: thiếu kiên nhẫn