Listen and put a tick (ü) in the box. There is one example.
8. Friday
Thông tin: Boy: What do we have on Friday?
Girl: We have music on Friday.
Dịch nghĩa: Cậu bé: Chúng ta học môn gì vào thứ Sáu?
Cô bé: Chúng ta học Âm nhạc vào thứ Sáu.

Nội dung bài nghe: Listen and put a tick in the box. There is one example. 0. Boy: When do we have math? Girl: We have math on Monday. Can you see the tick? Now you listen and number the pictures. 5. Boy: When do we have English? Girl: We have English on Thursday. 6. Boy: What do we have on Friday? Girl: We have art on Friday. 7. Boy: When do we have P.E.? Girl: We have P.E. on Sunday. 8. Boy: What do we have on Friday? Girl: We have music on Friday. | Dịch bài nghe: Nghe và đánh dấu ✓ vào ô. Có một ví dụ. 0. Cậu bé: Khi nào chúng ta học Toán? Cô bé: Chúng ta học Toán vào thứ Hai.
Các em thấy dấu ✓ chứ? Bây giờ các em hãy nghe và đánh dấu vào ô. 5. Cậu bé: Khi nào chúng ta học Tiếng Anh? Cô bé: Chúng ta học Tiếng Anh vào thứ Năm. 6. Cậu bé: Chúng ta học môn gì vào thứ Sáu? Cô bé: Chúng ta học Mĩ thuật vào thứ Sáu. 7. Cậu bé: Khi nào chúng ta học Thể dục? Cô bé: Chúng ta học Thể dục vào Chủ nhật. 8. Cậu bé: Chúng ta học môn gì vào thứ Sáu? Cô bé: Chúng ta học Âm nhạc vào thứ Sáu. |