Listen and number (Nghe và đánh số)
Giải thích
1. c | 2. e | 3. d | 4. b | 5. a |
Nội dung bài nghe:
1. A: What colour are your notebooks?
B: They're black.
2. A: Do you have a ruler?
B: Yes, I do.
3. A: May I go out?
B: Yes, you can.
4. A: Let's go to the library.
B: OK, let's go.
5. I play basketball.
Hướng dẫn dịch:
1. A: Những cuốn vở của bạn màu gì?
B: Chúng màu đen.
2. A: Bạn có thước kẻ không?
B: Có, tớ có.
3. A: Em có thể ra ngoài không?
B: Có, em có thể.
4. A: Chúng ta hãy đến thư viện.
B: OK, đi thôi.
5. Tớ chơi bóng rổ.
