Listen and number (Nghe và đánh số)
Giải thích
1. b | 2. c | 3. d | 4. a | 5. e |
Nội dung bài nghe:
1. A: Do you have any dogs?
B: Yes, I do.
2. A: What's the peacock doing?
B: It's dancing.
3. They have four planes.
4. A: What can you see?
B: I can see an elephant.
5. A: What's he doing?
B: He's running.
Hướng dẫn dịch:
1. A: Bạn có con chó nào không?
B: Có, tớ có.
2. A: Con công đang làm gì?
B: Nó đang khiêu vũ.
3. Họ có bốn máy bay.
4. A: Bạn có thể nhìn thấy gì?
B: Tớ có thể nhìn thấy một con voi.
5. A: Anh ấy đang làm gì vậy?
B: Anh ấy đang chạy.
