Bài tập Tiếng anh lớp 3 Fluency time 2 Lession 1. Everyday English có đáp án

Listen and number (Nghe và đánh số)

2/3

Listen and number (Nghe và đánh số)

Listen and number (Nghe và đánh số) (ảnh 1)

0/3000 ký tự
Giải thích

1. a

2. b

3. d

4. c

Nội dung bài nghe:

1. Mom, may I go and play in my bedroom? – Yes, OK.

2. Kate, do you like chocolate ice cream? – Yes, I do.

3. Great, chocolate ice cream. - But you’re full, James.

4. Yes, but chocolate ice cream is my favorite food.

Hướng dẫn dịch:

1. Mẹ ơi, con có thể vào chơi trong phòng ngủ của con được không? – Được.

2. Kate, con có thích kem sô cô la không? – Có, con có ạ.

3. Tuyệt vời, kem sô cô la. - Nhưng anh no rồi mà, James.

4. Ừ, nhưng kem sô cô la là món ăn yêu thích của anh.