Listen and number.
Giải thích
C
Thông tin: “It’s a lion, Ken.” → Câu số 4 nhắc đến sư tử → Điền số 4 vào ô trống C.
Nội dung bài nghe:
Number 1.
- What’s this?
- It’s a panda.
- It’s so cute.
Number 2.
- What’s that, Helen?
- It’s a giraffe, John.
- Wow, it’s really tall.
Number 3.
- What’s this, Dad?
- It’s a dolphin, Mary.
- It looks so happy.
Number 4.
- What’s that, Mom?
- It’s a lion, Ken.
- Wow!
Dịch bài nghe:
Số 1.
- Đây là con gì?
- Đây là con gấu trúc.
- Nó đáng yêu quá.
Số 2.
- Kia là con gì vậy, Helen?
- Đó là con hươu cao cổ, John à.
- Chà, nó thật là cao.
Số 3.
- Bố ơi, đây là con gì vậy ạ?
- Đây là con cá heo, Mary à.
- Trông nó thật vui vẻ.
Số 4.
- Mẹ ơi, kia là con gì vậy ạ?
- Đó là con sư tử, Ken à.
- Chà!