Like everyone else, Sue has her of course but on the whole, she's quite satisfied with life.
Giải thích
ups and downs: sự thăng trầm
ins and outs: những chi tiết và điểm của việc gì đó
safe and sound: an toàn và ổn, bình an vô sự
odds and ends:~ odds and sods: sự tập hợp của những việc/ vật nhỏ và không quan trọng, không có giá trị
—» Dịch nghĩa: Giống như mọi người, Sue dĩ nhiên cũng có những sự thăng trầm, nhưng nhìn chung, cô ấy khá hài lòng với cuộc sống.
Chọn A