Let me slip into something more ______.
Giải thích
Phương pháp giải
Từ vựng
Giải chi tiết
Let me slip into something more ______. (Hãy để tôi thay thứ gì đó ______ hơn.)
slip into something more + adj : mặc đồ
A. comfortable (adj) thoải mái
B. creative (adj) sáng tạo
C. trustworthy (adj) đáng tin cậy
D. delicious (adj) ngon miệng
Tạm dịch:
Để tôi thay sang thứ gì đó thoải mái hơn.
Đáp án cần chọn là: A