Let me know if the film’s good. If it is, I (am going to watch / will watch) it later.
Giải thích
will watch
Câu điều kiện loại 1: “If it is…” → hành động ở mệnh đề chính thường dùng “will + động từ nguyên mẫu” để diễn tả tương lai.
Câu điều kiện loại 1: If + S + V-s/es, S + will V
Dịch: Hãy cho tôi biết nếu phim hay. Nếu hay, tôi sẽ xem nó sau.