Learning to live autonomously is an important skill for young adults to develop.
Giải thích
Đáp án đúng là A
Từ đồng nghĩa với từ "autonomously"
autonomously (adv): một cách tự chủ, độc lập, tự lập
Xét các đáp án:
A. independently (adv): một cách độc lập
B. quickly (adv): một cách nhanh chóng
C. securely (adv): một cách an toàn
D. responsibly (adv): một cách có trách nhiệm
→ autonomously = independently
Dịch: Học cách sống tự lập là một kỹ năng quan trọng mà những người trẻ cần phát triển.