Learning new skills is a good way to build your __________. CONFIDENT
Giải thích
confidence
Chỗ trống cần một danh từ đứng ngay sau tính từ sở hữu “your” (của bạn).
confident (adj): tự tin
confidence (n): sự tự tin
→ Learning new skills is a good way to build your confidence.
Dịch nghĩa: Học các kỹ năng mới là một cách tốt để xây dựng sự tự tin của bạn.