- Learn to (38) ________ new challenges with confidence and adaptability.
Giải thích
A. put up: dựng lên / cho ở nhờ
B. look after: chăm sóc
C. take on: đảm nhận / đối mặt (thử thách)
D. break down: hỏng hóc / suy sụp
Đi với danh từ "challenges" (thử thách), cụm động từ "take on" là phù hợp nhất để chỉ việc sẵn sàng đón nhận và xử lý khó khăn.
Chọn C. take on
→ Learn to take on new challenges with confidence and adaptability.
Dịch nghĩa: Học cách đối mặt với những thử thách mới với sự tự tin và khả năng thích ứng.