Laura refused a face mask because she thought it was unfashionable. A. to wear B. worn C. wearing D. being worn
Giải thích
Giải thích:
Cấu trúc: refuse to do sth: từ chối làm việc gì
Tạm dịch: Laura từ chối đeo khẩu trang vì cho rằng nó không hợp thời trang.
→ Chọn đáp án A