Last but not least, good ________ skills allow students to make friends more easily and get on well with others.
Giải thích
Đáp án đúng: D
A. cookery (n): nấu nướng
B. time management (n): quản lý thời gian
C. stress management (n): quản lý căng thẳng
D. communicative (adj): giao tiếp
Dịch: Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, kỹ năng giao tiếp tốt cho phép học sinh kết bạn dễ dàng hơn và hòa hợp với những người khác.