Bài tập Phản ứng oxi hóa – khử và ứng dụng trong cuộc sống có đáp án

Lập phương trình hóa học của các phản ứng sau bằng phương pháp thăng bằng

19/22

Lập phương trình hóa học của các phản ứng sau bằng phương pháp thăng bằng electron, nêu rõ chất oxi hóa, chất khử trong mỗi trường hợp

a) HCl + MnO2 →t° MnCl2 + Cl2↑ + H2O

b) KMnO4 + KNO2 + H2SO4 → MnSO4 + KNO3 + K2SO4 + H2O

c) Fe3O4 + HNO3 → Fe(NO3)3 + NO↑ + H2O

d) H2C2O2 + KMnO4 + H2SO4 → CO2↑ + MnSO4 + K2SO4 + H2O

0/3000 ký tự
Giải thích

a) HCl + MnO2 →t° MnCl2 + Cl2↑ + H2O

Bước 1: HCl−1 + Mn+4O2 →t°   Mn+2Cl2+ Cl02↑+ H2O

Chất khử: HCl

Chất oxi hóa: MnO2

Bước 2: Quá trình oxi hóa: 2Cl−1    →Cl02  +2e

Quá trình khử: Mn+4  +2e  →Mn+2

Bước 3:

1  ×1  ×   2Cl−1    →Cl02  +2e   Mn+4  +2e  →Mn+2

Bước 4:

4HCl + MnO2 →t° MnCl2 + Cl2↑ + 2H2O

b) KMnO4 + KNO2 + H2SO4 → MnSO4 + KNO3 + K2SO4 + H2O

Bước 1: KMn+7O4+ KN+3O2+ H2SO4→Mn+2SO4+ KN+5O3+ K2SO4+ H2O

Chất khử: KNO2

Chất oxi hóa: KMnO4

Bước 2: Quá trình khử: N+3→N+5  +2e

Quá trình oxi hóa: Mn+7  +5e→Mn+2

Bước 3:

5 ×2 ×   N+3→N+5  +2e   Mn+7  +5e  →Mn+2

Bước 4:

2KMnO4 + 5KNO2 + 3H2SO4 → 2MnSO4 + 5KNO3 + K2SO4 + 3H2O

c) Fe3O4 + HNO3 → Fe(NO3)3 + NO↑ + H2O

Bước 1: Fe+8/33O4+ HN+5O3→Fe+3NO33+ N+2O↑+ H2O

Chất khử: Fe3O4

Chất oxi hóa: HNO3

Bước 2: Quá trình khử: 3Fe+8/3  →   3Fe+3  +1e

Quá trình oxi hóa: N+5  +3e→N+2

Bước 3:

3 ×1 ×   3Fe+8/3  →   3Fe+3  +1e   N+5  +3e→N+2

Bước 4:

3Fe3O4 + 28HNO3 → 9Fe(NO3)3 + NO↑ + 14H2O

d) H2C2O2 + KMnO4 + H2SO4 → CO2↑ + MnSO4 + K2SO4 + H2O

Bước 1: H2C+12O2+ KMn+7O4+ H2SO4→C+4O2↑+ Mn+2SO4+ K2SO4+ H2O

Chất khử: H2C2O2

Chất oxi hóa: KMnO4

Bước 2: Quá trình oxi hóa: 2C+1   →  2C+4   +  6e

Quá trình khử: Mn+7  +  5e  →Mn+2

Bước 3:

5 ×6×   2C+1   →  2C+4   +  6e   Mn+7  +  5e  →Mn+2

Bước 4:

5H2C2O2 + 6KMnO4 + 9H2SO4 → 10CO2↑ + 6MnSO4 + 3K2SO4 + 14H2O