Làm tròn các số sau:
Giải thích
Số | Làm tròn đến hàng chục nghìn | Làm tròn đến hàng trăm nghìn |
341 760 | 340 000 | 300 000 |
2 358 139 | 2 360 000 | 2 400 000 |
53 068 197 | 53 070 000 | 53 100 000 |
Số | Làm tròn đến hàng chục nghìn | Làm tròn đến hàng trăm nghìn |
341 760 | 340 000 | 300 000 |
2 358 139 | 2 360 000 | 2 400 000 |
53 068 197 | 53 070 000 | 53 100 000 |