Làm tròn các số sau:
Giải thích
Số | Làm tròn đến hàng chục nghìn | Làm tròn đến hàng trăm nghìn |
846 289 | 850 000 | 800 000 |
1 462 135 | 1 460 000 | 1 500 000 |
62 704 810 | 62 700 000 | 62 700 000 |
Số | Làm tròn đến hàng chục nghìn | Làm tròn đến hàng trăm nghìn |
846 289 | 850 000 | 800 000 |
1 462 135 | 1 460 000 | 1 500 000 |
62 704 810 | 62 700 000 | 62 700 000 |