Label pictures 1-9 with the words below (Gắn nhãn các hình ảnh 1-9 với các từ
Giải thích
1. life jacket | 2. rucksack paddles | 3. boots |
4. helmet | 5. rope | 6. dinghy |
7. paddles | 8. safety harness | 9. poles |
Hướng dẫn dịch:
1. áo phao | 2. mái chèo ba lô | 3. ủng |
4. mũ bảo hiểm | 5. sợi dây | 6. xuồng ba lá |
7. mái chèo | 8. dây an toàn | 9. cực |

