Kim ngạch xuất khẩu (đơn vị: nghìn đô la Mỹ)
Giải thích
Bảng thống kê biểu diễn các số liệu trên là:
Tháng | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Kim ngạch xuất khẩu (đơn vị: nghìn đô la Mỹ) | 31 309 161 | 35 257 448 | 29 748 102 | 30 597 155 | 29 250 026 | 29 110 462 |
Bảng thống kê biểu diễn các số liệu trên là:
Tháng | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
Kim ngạch xuất khẩu (đơn vị: nghìn đô la Mỹ) | 31 309 161 | 35 257 448 | 29 748 102 | 30 597 155 | 29 250 026 | 29 110 462 |