Khanh's predominant features, what you first noticed about her, were her stunning black
Giải thích
B
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
predominant (adj): chiếm ưu thế, nổi bật
A. evident (adj): rõ ràng
B. unnoticeable (adj): không đáng chú ý
C. inadequate (adj): không đầy đủ
D. universal (adj): phổ quát
→ predominant >< unnoticeable
Dịch nghĩa: Đặc điểm nổi bật của Khánh, điều mà bạn chú ý đầu tiên ở cô ấy, là mái tóc đen tuyệt đẹp và đôi mắt to đen láy.