Key phrases. Read the phrases for reacting and showing interest. Then find three more in the dialogue in exercise 2. (Cụm từ khóa. Đọc các cụm từ thể hiện sự phản ứng và sự yêu thích. Sau đó,
Giải thích
Đáp án:
Wow! (Ồ)
Oh dear! (Trời ơi)
How awful! (Thật tồi tệ)
Hướng dẫn dịch:
Cụm từ thể hiện phản ứng và sự yêu thích:
- You're joking / kidding! (Chắc hẳn bạn đang đùa!)
- How boring / funny/ frustrating / exciting /upsetting! (Thật là chán / vui nhộn / bực mình / thú vị / thất vọng!)
- That's amazing / exciting / worrying/ shocking! (Thật thú vị / thú vị / đáng lo / sốc!)
- That sounds great / terrible / annoying / terrifying! (Nghe tuyệt / tệ / phiền phức / kinh khủng đấy)
- What a cool thing to do! (Ngầu quá)
- Really? I'm so envious! (Thật sao? Ghen tị quá đi)
- Really? What a relief! (Thật sao? Thật thoải mái)
- That sounds like a nightmare! (Thực sự ác mộng)
- Oh no! What a disaster / shame! (Thật xui xẻo)