Keep all dangerous things out of children’s ________.
Giải thích
Đáp án đúng là C
A. hands (n): những bàn tay.
B. place (n): nơi chốn.
C. reach (n): tầm với.
D. head (n): cái đầu.
Ta có cụm từ cố định mang tính cảnh báo an toàn: out of one's reach (ngoài tầm với của ai đó) / out of children's reach (tránh xa tầm tay trẻ em).
→ Keep all dangerous things out of children’s reach.
Dịch nghĩa: Hãy để tất cả những đồ vật nguy hiểm tránh xa tầm tay trẻ em.