Katy’s _______ has given her a week off to prepare for her final accountancy exams.
Giải thích
A. employee (người làm công) B. employment (việc làm)
C. employed (thuê làm, giao việc) D. employer (chủ, người sử dụng lao động)
Tạm dịch:
Người chủ của Katy đã cho cô ấy nghỉ một tuần để chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ về kế toán.
Chọn D