Joining English clubs helps students ______ confidence when speaking in public.
Giải thích
Đáp án đúng là A
A. gain (v): đạt được, thu được
B. make (v): làm, chế tạo
C. take (v): cầm, lấy
D. do (v): làm, thực hiện
Ta có sự kết hợp từ cố định (collocation) đi với danh từ “confidence” (sự tự tin) là: gain confidence (đạt được/tăng thêm sự tự tin).
→ Joining English clubs helps students gain confidence when speaking in public.
Dịch nghĩa: Việc tham gia các câu lạc bộ tiếng Anh giúp học sinh tăng thêm sự tự tin khi nói trước đám đông.