John taking the money, but nobody believed him.
Giải thích
Kiến thức: Từ vựng
Giải thích:
A. deny Ving: phủ nhậnB. apologize to sb for doing sth: xin lỗi ai vì làm gì
C. refuse to V: từ chốiD. warn sb about/against sb/sth: cảnh báo
Tạm dịch: John phủ nhận là đã lấy tiền, nhưng không ai tin anh tA.
Đáp án: A