JOB ADVERTISEMENT: OFFICE ASSISTANT! We are searching for a dedicated and (1) ______ office assi...
Giải thích
A. energy /ˈenədʒi/ (n): năng lượng
B. energetic /ˌenəˈdʒetɪk/ (adj): tràn đầy năng lượng
C. energetically /ˌenəˈdʒetɪkli/ (adv): một cách tràn đầy năng lượng
D. energize /ˈenədʒaɪz/ (v): tiếp thêm năng lượng
- Từ cần điền phải bổ nghĩa cho danh từ ‘office assistant’ (trợ lý văn phòng), do đó cần một tính từ. ‘Energetic’ (tràn đầy năng lượng) phù hợp vì nó mô tả một người có sự năng động và nhiệt huyết trong công việc.
Dịch: Chúng tôi đang tìm kiếm một trợ lý văn phòng tận tâm và tràn đầy năng lượng để gia nhập đội ngũ của chúng tôi.
Chọn B.