Jenny backed up her colleague during the meeting when he was challenged on his proposal.
Giải thích
D
back up (phr.v): ủng hộ, hỗ trợ
A. upheld (v): duy trì, giữ vững (thường dùng cho luật lệ/quyết định)
B. protected (v): bảo vệ
C. safeguarded (v): bảo vệ, che chắn
D. supported (v): ủng hộ, hỗ trợ
→ back up = supported
Chọn D. supported
Dịch: Jenny đã ủng hộ đồng nghiệp của mình trong cuộc họp khi anh ấy bị phản đối về bản đề xuất.