Trắc nghiệm ôn thi Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh Chuyên đề 10. Phương pháp học từ vựng hiệu quả (có đáp án)

Jenny backed up her colleague during the meeting when he was challenged on his proposal.

2/30

Jenny backed up her colleague during the meeting when he was challenged on his proposal.

upheld

protected

safeguarded

supported

Giải thích

D

back up (phr.v): ủng hộ, hỗ trợ

A. upheld (v): duy trì, giữ vững (thường dùng cho luật lệ/quyết định)

B. protected (v): bảo vệ

C. safeguarded (v): bảo vệ, che chắn

D. supported (v): ủng hộ, hỗ trợ

→ back up = supported

Chọn D. supported

Dịch: Jenny đã ủng hộ đồng nghiệp của mình trong cuộc họp khi anh ấy bị phản đối về bản đề xuất.