Jane wishes she _______ enough time for her busy schedule. A. has B. is having C. will have D. had
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: Câu điều ước không có thật ở hiện tại: S + wish(es) + S + V2 (past simple)....
Dịch nghĩa: Jane ước rằng cô ấy có đủ thời gian cho lịch trình bận rộn của cô ấy.