17000 bài tập tách từ đề thi thử môn Tiếng Anh có đáp án (Phần 2)

Jane is very about her career.

592/1926

Jane is very ___________ about her career.

single-handed

single-minded

fresh-face

bare-faced

Giải thích

Đáp án B.
Tạm dịch: Cô ấy rất __________ về sự nghiệp của cô.
B. to be single-minded about sth (adj): chuyên tâm về việc gì, có quyết tâm.
Ex: a tough, single-minded lady.
Các lựa chọn còn lại không phù hợp vì:
A. single-handed (adj): một mình, không có sự trợ giúp của ai.
Ex: She brought up three children single-handedly: Cô ấy một mình nuôi 3 đứa con.
C. fresh-faced (adj): mặt mày tươi tỉnh.
D. bare-faced (adj): trơ tráo, không che mặt nạ.
MEMORIZE
Tính từ ghép với minded:
- absent-minded: đãng trí
- bloody-minded: tàn bạo, khát máu
- narow-minded: hẹp hòi
- open-minded: phóng khoáng, cởi mở
- single-minded: chỉ có một mục đích, chuyên tâm