Jane, I’m sorry. I am very busy now, I have _______time to answer your email at all. A. not B. none C. nothing D. no
Giải thích
Đáp án: D. no
Giải thích: Cấu trúc: no + danh từ → no time.
Tạm dịch: Tôi hoàn toàn không có thời gian để trả lời email của bạn.