Jan took many snapshots when she was on vacation with her family in Europe.
Giải thích
D
Kiến thức: Từ đồng nghĩa
Giải thích:
snapshot (n): ảnh chụp nhanh
A. note (n): ghi chú
B. gift (n): quà
C. clothes (n): quần áo
D. photo (n): hình, ảnh
→ snapshot = photo
Dịch nghĩa: Jan đã chụp rất nhiều hình khi đi nghỉ mát cùng gia đình ở châu Âu.