Jack wants to give Ann a tennis hat.
Đáp án đúng: Right
Dịch: Jack muốn tặng Ann 1 chiếc mũ quần vợt.
Thông tin: Boy: Oh, thank you. I want to give Ann a tennis hat. Don't tell her! (giggle) (Ồ, cảm ơn bạn. Tớ muốn tặng Ann một chiếc mũ quần vợt. Đừng nói cho em ấy biết nhé! (cười khúc khích))
Nội dung bài nghe:
Example:
Boy: Oh, are you wrapping a present, Sue?
Girl: Yes, I am. This is my birthday present for my sister, Ann.
Can you see the tick? Now, listen and tick Right or Wrong.
Boy: Oh, Ann's birthday. When is it?
Girl: It's on October fifth. Can you come to the party, Jack?
Boy: Oh, I'm sorry. I have an art class on that day.
Girl: Oh, don't worry, Jack. Ann's favorite subject is art. She'll understand. Haha.
Boy: Hey, Sue. Does Ann like tennis?
Girl: Yes, she does. Ann is very good at tennis. She hits the ball very hard.
Boy: Oh, thank you. I want to give Ann a tennis hat. Don't tell her! (giggle)
Girl: Haha! Okay, Jack.
Dịch bài nghe:
Ví dụ:
Cậu bé: Ồ, bạn đang gói quà à, Sue?
Cô bé: Ừ, tớ đang gói quà. Đây là quà sinh nhật tớ tặng em gái tớ, Ann.
Em có thấy dấu tích không? Bây giờ, em hãy lắng nghe và tích vào ô Đúng hoặc Sai.
Cậu bé: Ồ, sinh nhật của Ann. Khi nào vậy?
Cô bé: Ngày 5 tháng 10. Bạn có thể đến dự tiệc không, Jack?
Cậu bé: Ồ, xin lỗi. Hôm đó tớ có lớp học Mỹ thuật.
Cô bé: Ồ, đừng lo, Jack. Môn học yêu thích của Ann là Mỹ thuật. Em ấy sẽ hiểu thôi. Haha.
Cậu bé: Này, Sue. Ann có thích quần vợt không?
Cô bé: Có, em ấy thích. Ann chơi quần vợt rất giỏi. Em ấy đánh bóng rất mạnh.
Cậu bé: Ồ, cảm ơn bạn. Tớ muốn tặng Ann một chiếc mũ quần vợt. Đừng nói cho em ấy biết nhé! (cười khúc khích)
Cô bé: Haha! Được rồi, Jack.