I’ve got a/an _______ for the school play tomorrow. I really hope I get a main part!
Giải thích
Kiến thức về từ vựng
A. audition /ɔːˈdɪʃn/ (n, v): (buổi) thử vai
B. performance /pəˈfɔːməns/ (n): màn trình diễn
C. practice /ˈpræktɪs/ (n, v): luyện tập để nâng cao kỹ năng
D. rehearsal /rɪˈhɜːsl/ (n): luyện tập cho một buổi biểu diễn
Chọn A.
Dịch: Tôi có buổi thử vai cho vở kịch của trường vào ngày mai. Tôi thực sự hy vọng sẽ giành được vai chính!