It's the first time her little brother has tried Vietnamese food.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
It’s the first time + S + have/has + Ved/3: đây là lần đầu tiên ai đó làm gì…
=> S + have/has + never + Ved/3 + before: ai đó chưa bao giờ làm gì trước đây
Hướng dẫn dịch: Em trai của cô ấy chưa bao giờ đến Việt Nam trước đây.